中文 Chinese Trung Quốc
  • 電負性 繁體中文 tranditional chinese電負性
  • 电负性 简体中文 tranditional chinese电负性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • độ âm điện
電負性 电负性 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 fu4 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • electronegativity