中文 Chinese Trung Quốc
  • 電解質 繁體中文 tranditional chinese電解質
  • 电解质 简体中文 tranditional chinese电解质
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chất điện phân
電解質 电解质 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 jie3 zhi4]

Giải thích tiếng Anh
  • electrolyte