中文 Chinese Trung Quốc
  • 電視塔 繁體中文 tranditional chinese電視塔
  • 电视塔 简体中文 tranditional chinese电视塔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tháp truyền hình
電視塔 电视塔 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 shi4 ta3]

Giải thích tiếng Anh
  • TV tower