中文 Chinese Trung Quốc
  • 電荷耦合器件 繁體中文 tranditional chinese電荷耦合器件
  • 电荷耦合器件 简体中文 tranditional chinese电荷耦合器件
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • CCD (CCD) (electronics)
電荷耦合器件 电荷耦合器件 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 he4 ou3 he2 qi4 jian4]

Giải thích tiếng Anh
  • charge-coupled device (CCD) (electronics)