中文 Chinese Trung Quốc
  • 電臺 繁體中文 tranditional chinese電臺
  • 电台 简体中文 tranditional chinese电台
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • transmitter-receiver
  • Đài phát thanh
  • Đài phát thanh
  • CL:個|个 [ge4], 家 [jia1]
電臺 电台 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 tai2]

Giải thích tiếng Anh
  • transmitter-receiver
  • broadcasting station
  • radio station
  • CL:個|个[ge4],家[jia1]