中文 Chinese Trung Quốc
  • 電腦斷層掃描 繁體中文 tranditional chinese電腦斷層掃描
  • 电脑断层扫描 简体中文 tranditional chinese电脑断层扫描
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Mèo quét
  • CT scan
電腦斷層掃描 电脑断层扫描 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 nao3 duan4 ceng2 sao3 miao2]

Giải thích tiếng Anh
  • CAT scan
  • CT scan