中文 Chinese Trung Quốc
  • 電纜 繁體中文 tranditional chinese電纜
  • 电缆 简体中文 tranditional chinese电缆
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cáp (điện)
電纜 电缆 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 lan3]

Giải thích tiếng Anh
  • (electric) cable