中文 Chinese Trung Quốc
  • 電箱 繁體中文 tranditional chinese電箱
  • 电箱 简体中文 tranditional chinese电箱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mạch hộp
電箱 电箱 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 xiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • circuit box