中文 Chinese Trung Quốc
  • 電磁波 繁體中文 tranditional chinese電磁波
  • 电磁波 简体中文 tranditional chinese电磁波
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sóng điện từ
電磁波 电磁波 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ci2 bo1]

Giải thích tiếng Anh
  • electromagnetic wave