中文 Chinese Trung Quốc
  • 電熱 繁體中文 tranditional chinese電熱
  • 电热 简体中文 tranditional chinese电热
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Hệ thống sưởi điện
電熱 电热 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 re4]

Giải thích tiếng Anh
  • electrical heating