中文 Chinese Trung Quốc
  • 電焊 繁體中文 tranditional chinese電焊
  • 电焊 简体中文 tranditional chinese电焊
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hàn điện
電焊 电焊 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 han4]

Giải thích tiếng Anh
  • electric welding