中文 Chinese Trung Quốc
  • 電氣石 繁體中文 tranditional chinese電氣石
  • 电气石 简体中文 tranditional chinese电气石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Tourmaline
電氣石 电气石 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 qi4 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • tourmaline