中文 Chinese Trung Quốc
  • 電極 繁體中文 tranditional chinese電極
  • 电极 简体中文 tranditional chinese电极
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện cực
電極 电极 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ji2]

Giải thích tiếng Anh
  • electrode