中文 Chinese Trung Quốc
  • 電扇 繁體中文 tranditional chinese電扇
  • 电扇 简体中文 tranditional chinese电扇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quạt điện
電扇 电扇 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 shan4]

Giải thích tiếng Anh
  • electric fan