中文 Chinese Trung Quốc
  • 電影製片 繁體中文 tranditional chinese電影製片
  • 电影制片 简体中文 tranditional chinese电影制片
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • làm phim
電影製片 电影制片 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ying3 zhi4 pian4]

Giải thích tiếng Anh
  • filmmaking