中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子管 繁體中文 tranditional chinese電子管
  • 电子管 简体中文 tranditional chinese电子管
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Van (điện tử)
  • ống chân không
電子管 电子管 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 guan3]

Giải thích tiếng Anh
  • valve (electronics)
  • vacuum tube