中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子狗 繁體中文 tranditional chinese電子狗
  • 电子狗 简体中文 tranditional chinese电子狗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy dò radar (tiếng lóng)
電子狗 电子狗 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 gou3]

Giải thích tiếng Anh
  • radar detector (slang)