中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子層數 繁體中文 tranditional chinese電子層數
  • 电子层数 简体中文 tranditional chinese电子层数
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện tử vỏ số (hóa học)
電子層數 电子层数 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 ceng2 shu4]

Giải thích tiếng Anh
  • electron shell number (chemistry)