中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子學系 繁體中文 tranditional chinese電子學系
  • 电子学系 简体中文 tranditional chinese电子学系
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vùng của điện tử
電子學系 电子学系 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 xue2 xi4]

Giải thích tiếng Anh
  • department of electronics