中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子信箱 繁體中文 tranditional chinese電子信箱
  • 电子信箱 简体中文 tranditional chinese电子信箱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hộp thư điện tử
  • địa chỉ e-mail
電子信箱 电子信箱 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3 xin4 xiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • electronic mailbox
  • e-mail address