中文 Chinese Trung Quốc
  • 電子 繁體中文 tranditional chinese電子
  • 电子 简体中文 tranditional chinese电子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện tử
  • điện tử (vật lý hạt)
電子 电子 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 zi3]

Giải thích tiếng Anh
  • electronic
  • electron (particle physics)