中文 Chinese Trung Quốc
  • 電塔 繁體中文 tranditional chinese電塔
  • 电塔 简体中文 tranditional chinese电塔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giá treo điện
  • truyền tải tháp
電塔 电塔 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ta3]

Giải thích tiếng Anh
  • electricity pylon
  • transmission tower