中文 Chinese Trung Quốc
  • 電報通知 繁體中文 tranditional chinese電報通知
  • 电报通知 简体中文 tranditional chinese电报通知
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • giao tiếp điện tử (fax, email vv)
電報通知 电报通知 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 bao4 tong1 zhi1]

Giải thích tiếng Anh
  • electronic communication (fax, email etc)