中文 Chinese Trung Quốc
  • 電匯 繁體中文 tranditional chinese電匯
  • 电汇 简体中文 tranditional chinese电汇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện báo chuyển khoản (TT)
電匯 电汇 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 hui4]

Giải thích tiếng Anh
  • telegraphic transfer (TT)