中文 Chinese Trung Quốc
  • 電位 繁體中文 tranditional chinese電位
  • 电位 简体中文 tranditional chinese电位
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện tiềm năng
  • điện áp
電位 电位 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 wei4]

Giải thích tiếng Anh
  • electric potential
  • voltage