中文 Chinese Trung Quốc
  • 雷鬼 繁體中文 tranditional chinese雷鬼
  • 雷鬼 简体中文 tranditional chinese雷鬼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • reggae
雷鬼 雷鬼 phát âm tiếng Việt:
  • [lei2 gui3]

Giải thích tiếng Anh
  • reggae