中文 Chinese Trung Quốc
  • 雷聲 繁體中文 tranditional chinese雷聲
  • 雷声 简体中文 tranditional chinese雷声
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sấm sét
雷聲 雷声 phát âm tiếng Việt:
  • [lei2 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • thunder