中文 Chinese Trung Quốc
  • 雷管 繁體中文 tranditional chinese雷管
  • 雷管 简体中文 tranditional chinese雷管
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kíp nổ
  • cầu chì
雷管 雷管 phát âm tiếng Việt:
  • [lei2 guan3]

Giải thích tiếng Anh
  • detonator
  • fuse