中文 Chinese Trung Quốc
  • 雷曼兄弟 繁體中文 tranditional chinese雷曼兄弟
  • 雷曼兄弟 简体中文 tranditional chinese雷曼兄弟
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư
雷曼兄弟 雷曼兄弟 phát âm tiếng Việt:
  • [Lei2 man4 Xiong1 di4]

Giải thích tiếng Anh
  • Lehman Brothers, investment bank