中文 Chinese Trung Quốc
  • 雷恩 繁體中文 tranditional chinese雷恩
  • 雷恩 简体中文 tranditional chinese雷恩
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Rennes
雷恩 雷恩 phát âm tiếng Việt:
  • [Lei2 en1]

Giải thích tiếng Anh
  • Rennes