中文 Chinese Trung Quốc
  • 零零星星 繁體中文 tranditional chinese零零星星
  • 零零星星 简体中文 tranditional chinese零零星星
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lặt vặt
  • piecemeal
  • rời rạc
零零星星 零零星星 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 ling2 xing1 xing1]

Giải thích tiếng Anh
  • odd
  • piecemeal
  • fragmentary