中文 Chinese Trung Quốc
  • 零落 繁體中文 tranditional chinese零落
  • 零落 简体中文 tranditional chinese零落
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • héo và giảm
  • rải rác
  • không thường xuyên
零落 零落 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 luo4]

Giải thích tiếng Anh
  • withered and fallen
  • scattered
  • sporadic