中文 Chinese Trung Quốc
  • 零缺點 繁體中文 tranditional chinese零缺點
  • 零缺点 简体中文 tranditional chinese零缺点
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khiếm khuyết không
  • không lầm lổi
  • hoàn hảo
零缺點 零缺点 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 que1 dian3]

Giải thích tiếng Anh
  • zero defect
  • faultless
  • impeccable