中文 Chinese Trung Quốc
  • 零嘴 繁體中文 tranditional chinese零嘴
  • 零嘴 简体中文 tranditional chinese零嘴
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nibbles
  • đồ ăn nhẹ giữa các bữa ăn
零嘴 零嘴 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 zui3]

Giải thích tiếng Anh
  • nibbles
  • snacks between meals