中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲霄飛車 繁體中文 tranditional chinese雲霄飛車
  • 云霄飞车 简体中文 tranditional chinese云霄飞车
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • roller coaster
雲霄飛車 云霄飞车 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 xiao1 fei1 che1]

Giải thích tiếng Anh
  • roller coaster