中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲豹 繁體中文 tranditional chinese雲豹
  • 云豹 简体中文 tranditional chinese云豹
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • báo gấm (n. nebulosa)
雲豹 云豹 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 bao4]

Giải thích tiếng Anh
  • clouded leopard (Neofelis nebulosa)