中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲華 繁體中文 tranditional chinese雲華
  • 云华 简体中文 tranditional chinese云华
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • muscovit, mica (được sử dụng trong TCM)
  • Muscovitum
雲華 云华 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 hua2]

Giải thích tiếng Anh
  • muscovite, mica (used in TCM)
  • Muscovitum