中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲沙 繁體中文 tranditional chinese雲沙
  • 云沙 简体中文 tranditional chinese云沙
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • muscovit, mica (được sử dụng trong TCM)
  • Muscovitum
雲沙 云沙 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 sha1]

Giải thích tiếng Anh
  • muscovite, mica (used in TCM)
  • Muscovitum