中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲梯 繁體中文 tranditional chinese雲梯
  • 云梯 简体中文 tranditional chinese云梯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Escalade
雲梯 云梯 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 ti1]

Giải thích tiếng Anh
  • escalade