中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲杉 繁體中文 tranditional chinese雲杉
  • 云杉 简体中文 tranditional chinese云杉
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Sam
雲杉 云杉 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • spruce