中文 Chinese Trung Quốc
  • 雲室 繁體中文 tranditional chinese雲室
  • 云室 简体中文 tranditional chinese云室
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cloud chamber (vật lý)
雲室 云室 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • cloud chamber (physics)