中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪萊 繁體中文 tranditional chinese雪萊
  • 雪莱 简体中文 tranditional chinese雪莱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Shelley
  • Abbr cho 珀西·比希·雪萊|珀西·比希·雪莱 [Po4 xi1 · Bi3 xi1 · Xue3 lai2]
雪萊 雪莱 phát âm tiếng Việt:
  • [Xue3 lai2]

Giải thích tiếng Anh
  • Shelley
  • abbr. for 珀西·比希·雪萊|珀西·比希·雪莱[Po4 xi1 · Bi3 xi1 · Xue3 lai2]