中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪紡 繁體中文 tranditional chinese雪紡
  • 雪纺 简体中文 tranditional chinese雪纺
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chiffon (loanword)
雪紡 雪纺 phát âm tiếng Việt:
  • [xue3 fang3]

Giải thích tiếng Anh
  • chiffon (loanword)