中文 Chinese Trung Quốc
  • 雪白 繁體中文 tranditional chinese雪白
  • 雪白 简体中文 tranditional chinese雪白
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nàng Bạch tuyết
雪白 雪白 phát âm tiếng Việt:
  • [xue3 bai2]

Giải thích tiếng Anh
  • snow white