中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙立人 繁體中文 tranditional chinese雙立人
  • 双立人 简体中文 tranditional chinese双立人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • J. A. Henckels (thương hiệu)
雙立人 双立人 phát âm tiếng Việt:
  • [Shuang1 li4 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • J. A. Henckels (brand)