中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙生 繁體中文 tranditional chinese雙生
  • 双生 简体中文 tranditional chinese双生
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đôi (attributive)
  • Anh em sinh đôi
雙生 双生 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 sheng1]

Giải thích tiếng Anh
  • twin (attributive)
  • twins