中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙殼類 繁體中文 tranditional chinese雙殼類
  • 双壳类 简体中文 tranditional chinese双壳类
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhiều
  • Lamellibranchia
雙殼類 双壳类 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 ke2 lei4]

Giải thích tiếng Anh
  • bivalve
  • Lamellibranchia