中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙核 繁體中文 tranditional chinese雙核
  • 双核 简体中文 tranditional chinese双核
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lõi kép (máy tính)
雙核 双核 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 he2]

Giải thích tiếng Anh
  • dual core (computing)