中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙曲餘弦 繁體中文 tranditional chinese雙曲餘弦
  • 双曲余弦 简体中文 tranditional chinese双曲余弦
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cô sin hyperbol hay cosh (toán học)
雙曲餘弦 双曲余弦 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 qu1 yu2 xian2]

Giải thích tiếng Anh
  • hyperbolic cosine or cosh (math)