中文 Chinese Trung Quốc
  • 閨窗 繁體中文 tranditional chinese閨窗
  • 闺窗 简体中文 tranditional chinese闺窗
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng của một người phụ nữ
  • Boudoir
閨窗 闺窗 phát âm tiếng Việt:
  • [gui1 chuang1]

Giải thích tiếng Anh
  • a lady's chamber
  • boudoir